伴侣bàn lǚHán Việt: BẠN LỨAHSK 6Bộ: 亻nPhồn thể: 伴侶Nghĩa tiếng Việt1.bạn đồng hành2.bạn đời3.đối tác Luyện viết chữ 伴侣 theo nét (miễn phí)