伴随bàn suíHán Việt: BẠN TÙYHSK 6Bộ: 亻vPhồn thể: 伴隨Nghĩa tiếng Việt1.đi cùng2.theo3.phát sinh cùng4.xảy ra đồng thời Luyện viết chữ 伴随 theo nét (miễn phí)