老伴儿lǎo bàn rHán Việt: LÃO BẠN NHIHSK 7Bộ: 老nPhồn thể: 老伴兒Nghĩa tiếng Việt1.biến thể er hoá của 老伴[lao3 ban4] Luyện viết chữ 老伴儿 theo nét (miễn phí)