但愿dàn yuànHán Việt: ĐÃN NGUYỆNHSK 7Bộ: 亻vPhồn thể: 但願Nghĩa tiếng Việt1.giá mà (điều gì đó có thể xảy ra)2.tôi ước (rằng) Luyện viết chữ 但愿 theo nét (miễn phí)