情愿qíng yuànHán Việt: TÌNH NGUYỆNHSK 7Bộ: 忄vPhồn thể: 情願Nghĩa tiếng Việt1.sự sẵn lòng2.thà (đồng ý chuyện X hơn chuyện Y) Luyện viết chữ 情愿 theo nét (miễn phí)