住zhùHán Việt: TRÚHSK 1Bộ: 亻vNghĩa tiếng Việt1.sống2.ở3.lưu lại4.cư trú5.dừng6.(hậu tố chỉ sự chắc chắn, ổn định, hoặc dừng lại) Luyện viết chữ 住 theo nét (miễn phí)