衣食住行yī shí zhù xíngHán Việt: Y THỰC TRÚ HÀNHHSK 7Bộ: 衣lNghĩa tiếng Việt1.áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ)2.nhu cầu cơ bản của con người Luyện viết chữ 衣食住行 theo nét (miễn phí)