体会tǐ huìHán Việt: THỂ HỘIHSK 5Bộ: 亻v, vnPhồn thể: 體會Nghĩa tiếng Việt1.biết từ kinh nghiệm2.học qua trải nghiệm3.nhận ra4.sự hiểu biết5.kinh nghiệm Luyện viết chữ 体会 theo nét (miễn phí)