媒体méi tǐHán Việt: MÔI THỂHSK 6Bộ: 女nPhồn thể: 媒體Nghĩa tiếng Việt1.truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức Luyện viết chữ 媒体 theo nét (miễn phí)