聚会jù huìHán Việt: TỤ HỘIHSK 5Bộ: 耳v, vnPhồn thể: 聚會Nghĩa tiếng Việt1.tiệc họp mặt2.gặp gỡ3.tụ họp Luyện viết chữ 聚会 theo nét (miễn phí)