何况hé kuàngHán Việt: HÀ HUỐNGHSK 5Bộ: 亻c, dPhồn thể: 何況Nghĩa tiếng Việt1.huống hồ2.chưa kể đến3.ngoài ra4.hơn nữa Luyện viết chữ 何况 theo nét (miễn phí)