路况lù kuàngHán Việt: LỘ HUỐNGHSK 7Bộ: 足nPhồn thể: 路況Nghĩa tiếng Việt1.tình trạng đường (vd. bề mặt, lưu lượng giao thông, v.v.) Luyện viết chữ 路况 theo nét (miễn phí)