况且kuàng qiěHán Việt: HUỐNG THẢHSK 6Bộ: 冫cPhồn thể: 況且Nghĩa tiếng Việt1.hơn nữa2.ngoài ra3.thêm vào đó4.hơn thế nữa Luyện viết chữ 况且 theo nét (miễn phí)