侃大山kǎn dà shānHSK 7Bộ: 亻Nghĩa tiếng Việt1.tán gẫu nói chuyện phiếm2.buôn chuyện3.khoe khoang hoặc khoác lác Luyện viết chữ 侃大山 theo nét (miễn phí)