无可奉告wú kě fèng gàoHán Việt: VÔ KHẢ PHỤNG CÁOHSK 6Bộ: 无vPhồn thể: 無可奉告Nghĩa tiếng Việt1.(thành ngữ) "không bình luận" Luyện viết chữ 无可奉告 theo nét (miễn phí)