倾斜qīng xiéHán Việt: KHUYNH TÀHSK 6Bộ: 亻v, vnPhồn thể: 傾斜Nghĩa tiếng Việt1.nghiêng2.dựa3.dốc4.ngả Luyện viết chữ 倾斜 theo nét (miễn phí)