倾诉qīng sùHán Việt: KHUYNH TỐHSK 7Bộ: 亻v, vnPhồn thể: 傾訴Nghĩa tiếng Việt1.nói ra hết (những gì trong lòng) Luyện viết chữ 倾诉 theo nét (miễn phí)