倾销qīng xiāoHán Việt: KHUYNH TIUHSK 7Bộ: 亻vPhồn thể: 傾銷Nghĩa tiếng Việt1.bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm) Luyện viết chữ 倾销 theo nét (miễn phí)