先天xiān tiānHán Việt: TIÊN THIÊNHSK 7Bộ: 儿nNghĩa tiếng Việt1.giai đoạn phôi thai (đối lập với 後天|后天 [hou4 tian1])2.bẩm sinh3.tự nhiên4.thiên bẩm Luyện viết chữ 先天 theo nét (miễn phí)