先进xiān jìnHán Việt: TIÊN TIẾNHSK 6Bộ: 儿a, nPhồn thể: 先進Nghĩa tiếng Việt1.tiên tiến (công nghệ, v.v.)2.xuất sắc3.gương mẫu (hành động, v.v.) Luyện viết chữ 先进 theo nét (miễn phí)