先生xiān shengHán Việt: TIÊN SINHHSK 1Bộ: 儿nNghĩa tiếng Việt1.giáo viên2.quý ông3.ngài4.ông (Mr.)5.chồng6.(phương ngữ) bác sĩ Luyện viết chữ 先生 theo nét (miễn phí)