克KèHán Việt: KHẮCHSK 5Bộ: 儿g, q, b, vNghĩa tiếng Việt1.có thể2.chế ngự3.kiềm chế4.vượt qua5.gram6.đơn vị diện tích đất của Tây Tạng, khoảng 6 are Luyện viết chữ 克 theo nét (miễn phí)