克服kè fúHán Việt: KHẮC PHỤCHSK 5Bộ: 儿vNghĩa tiếng Việt1.(cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.)2.chinh phục3.chịu đựng4.nhẫn nại Luyện viết chữ 克服 theo nét (miễn phí)