克制kè zhìHán Việt: KHẮC CHẾHSK 7Bộ: 儿v, vnNghĩa tiếng Việt1.kiềm chế2.kiểm soát3.sự kiềm chế4.tự kiểm soát Luyện viết chữ 克制 theo nét (miễn phí)