免除miǎn chúHán Việt: MIỄN TRỪHSK 7Bộ: 儿vNghĩa tiếng Việt1.ngăn chặn2.tránh3.miễn4.trừ5.giảm nhẹ6.(khoản nợ) miễn trả Luyện viết chữ 免除 theo nét (miễn phí)