兜儿dōu rHán Việt: ĐÂU NHIHSK 7Bộ: 儿Phồn thể: 兜兒Nghĩa tiếng Việt1.biến thể er hoá của 兜[dou1] Luyện viết chữ 兜儿 theo nét (miễn phí)