一会儿yī huì rHán Việt: NHẤT HỘI NHIHSK 3Bộ: 一mqPhồn thể: 一會兒Nghĩa tiếng Việt1.một lát2.một lúc3.chốc lát Luyện viết chữ 一会儿 theo nét (miễn phí)