公婆gōng póHán Việt: CÔNG BÀHSK 6Bộ: 八nNghĩa tiếng Việt1.bố mẹ chồng2.bố mẹ vợ3.bố mẹ của vợ hoặc chồng4.(phương ngữ) một cặp đôi5.vợ chồng Luyện viết chữ 公婆 theo nét (miễn phí)