公职gōng zhíHán Việt: CÔNG CHỨCHSK 7Bộ: 八nPhồn thể: 公職Nghĩa tiếng Việt1.công vụ2.chức vụ công3.việc làm trong chính phủ Luyện viết chữ 公职 theo nét (miễn phí)