共同gòng tóngHán Việt: CỘNG ĐỒNGHSK 4Bộ: 八d, bNghĩa tiếng Việt1.chung2.cùng3.chung sức4.cùng nhau5.hợp tác Luyện viết chữ 共同 theo nét (miễn phí)