同胞tóng bāoHán Việt: ĐỒNG BÀOHSK 6Bộ: 口nNghĩa tiếng Việt1.cùng cha mẹ2.anh chị em3.đồng bào4.đồng hương Luyện viết chữ 同胞 theo nét (miễn phí)