农作物nóng zuò wùHán Việt: NÔNG TÁC VẬTHSK 7Bộ: 冖nPhồn thể: 農作物Nghĩa tiếng Việt1.cây trồng (nông nghiệp) Luyện viết chữ 农作物 theo nét (miễn phí)