动作dòng zuòHán Việt: ĐỘNG TÁCHSK 4Bộ: 力n, vPhồn thể: 動作Nghĩa tiếng Việt1.chuyển động2.cử động3.hành động4.diễn5.di chuyển Luyện viết chữ 动作 theo nét (miễn phí)