农民工nóng mín gōngHán Việt: NÔNG DÂN CÔNGHSK 7Bộ: 冖nPhồn thể: 農民工Nghĩa tiếng Việt1.công nhân nhập cư (rời khu vực nông thôn Trung Quốc đến thành phố tìm việc) Luyện viết chữ 农民工 theo nét (miễn phí)