冻dòngHán Việt: ĐÔNGHSK 5Bộ: 冫vPhồn thể: 凍Nghĩa tiếng Việt1.đóng băng2.cảm thấy rất lạnh3.thạch hoặc đông sương Luyện viết chữ 冻 theo nét (miễn phí)