冷冻lěng dòngHán Việt: LÃNH ĐÔNGHSK 7Bộ: 冫v, vnPhồn thể: 冷凍Nghĩa tiếng Việt1.đông lạnh (thực phẩm,...)2.(thời tiết) lạnh đóng băng Luyện viết chữ 冷冻 theo nét (miễn phí)