冻结dòng jiéHán Việt: ĐÔNG KẾTHSK 6Bộ: 冫v, vnPhồn thể: 凍結Nghĩa tiếng Việt1.đóng băng (nước, v.v.)2.(nghĩa bóng) đóng băng (tài sản, giá cả, v.v.) Luyện viết chữ 冻结 theo nét (miễn phí)