凑合còu heHSK 6Bộ: 冫vPhồn thể: 湊合Nghĩa tiếng Việt1.tập hợp2.chịu đựng trong tình huống xấu3.cố gắng xoay xở4.ứng biến5.tạm được6.không quá tệ Luyện viết chữ 凑合 theo nét (miễn phí)