结合jié héHán Việt: KẾT HỢPHSK 5Bộ: 纟v, vnPhồn thể: 結合Nghĩa tiếng Việt1.kết hợp2.liên kết3.tích hợp4.ràng buộc Luyện viết chữ 结合 theo nét (miễn phí)