组合zǔ héHán Việt: TỔ HỢPHSK 5Bộ: 纟v, n, vnPhồn thể: 組合Nghĩa tiếng Việt1.lắp ráp2.kết hợp3.cấu thành4.kết hợp5.liên kết6.bộ7.biên soạn8.(toán) tổ hợp Luyện viết chữ 组合 theo nét (miễn phí)