分寸fēn cunHán Việt: PHÂN THỐNHSK 6Bộ: 刀nNghĩa tiếng Việt1.sự đúng mực2.hành vi phù hợp3.lời nói hoặc hành động đúng chuẩn4.trong khuôn khổ Luyện viết chữ 分寸 theo nét (miễn phí)