分支fēn zhīHán Việt: PHÂN CHIHSK 7Bộ: 刀nNghĩa tiếng Việt1.chi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.)2.phân nhánh3.rẽ nhánh4.phân thành5.phân chia Luyện viết chữ 分支 theo nét (miễn phí)