支持zhī chíHán Việt: CHI TRÌHSK 4Bộ: 支v, vnNghĩa tiếng Việt1.tán thành2.hỗ trợ3.ủng hộ4.sự hỗ trợ5.sự ủng hộ6.đứng về phía Luyện viết chữ 支持 theo nét (miễn phí)