分歧fēn qíHSK 6Bộ: 刀nNghĩa tiếng Việt1.khác biệt2.sự khác nhau (về ý kiến, lập trường)3.sự không đồng ý4.(toán học) phân nhánh Luyện viết chữ 分歧 theo nét (miễn phí)