分赃fēn zāngHán Việt: PHÂN TANGHSK 7Bộ: 刀vPhồn thể: 分贓Nghĩa tiếng Việt1.chia chác chiến lợi phẩm2.phân chia của cải phi pháp Luyện viết chữ 分赃 theo nét (miễn phí)