别扭biè niuHSK 6Bộ: 刂a, anPhồn thể: 彆扭Nghĩa tiếng Việt1.vụng về2.khó khăn3.không thoải mái4.không đồng ý5.mâu thuẫn6.lúng túng Luyện viết chữ 别扭 theo nét (miễn phí)