制zhìHán Việt: CHẾHSK 7Bộ: 刂v, k, gNghĩa tiếng Việt1.hệ thống2.kiểm soát3.điều chỉnh4.biến thể của 製|制[zhi4] Luyện viết chữ 制 theo nét (miễn phí)