限制xiàn zhìHán Việt: HẠN CHẾHSK 4Bộ: 阝v, vnNghĩa tiếng Việt1.hạn chế2.giới hạn3.ràng buộc4.sự hạn chế Luyện viết chữ 限制 theo nét (miễn phí)