强制qiáng zhìHán Việt: CƯỜNG CHẾHSK 6Bộ: 弓v, vnPhồn thể: 強制Nghĩa tiếng Việt1.ép buộc2.cưỡng chế3.bắt buộc4.bị ép5.cưỡng bức Luyện viết chữ 强制 theo nét (miễn phí)