刷shuāHán Việt: LOÁTHSK 3Bộ: 刂v, oNghĩa tiếng Việt1.chải2.sơn3.quét4.đăng lên5.bỏ học (của học sinh)6.sa thải khỏi công việc Luyện viết chữ 刷 theo nét (miễn phí)